chống tên lửa
Định nghĩa
chống tên lửa (cụm từ, thường dùng như tính từ hoặc danh từ ghép): - Chống lại tên lửa: Chỉ các biện pháp, hệ thống, hoặc thiết bị được thiết kế để đối phó, ngăn chặn, hoặc tiêu diệt tên lửa (thường là tên lửa tấn công, tên lửa đạn đạo). Đây là một thuật ngữ quân sự. - Hệ thống phòng thủ chống tên lửa: Cụm từ này mô tả các hệ thống vũ khí hoặc chiến thuật có mục đích bảo vệ mục tiêu khỏi các cuộc tấn công bằng tên lửa.
Ví dụ sử dụng
- (Quân đội đang phát triển các thiết bị để đối phó với tên lửa.)
- (Lá chắn này có khả năng ngăn chặn tên lửa bay xa.)
- (Các tàu chiến có vũ khí dùng để chống lại tên lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "hệ thống chống tên lửa": Một tổ hợp gồm radar, tên lửa đánh chặn, và các thiết bị điều khiển, có nhiệm vụ phát hiện và tiêu diệt tên lửa đối phương.
- Hệ thống chống tên lửa Patriot được triển khai để bảo vệ thủ đô. (Hệ thống Patriot được dùng để bảo vệ thủ đô khỏi tên lửa.)
- "chiến tranh chống tên lửa": Loại hình chiến tranh tập trung vào việc vô hiệu hóa các cuộc tấn công bằng tên lửa.
- Chiến tranh chống tên lửa đòi hỏi công nghệ cao và chiến thuật tinh vi. (Loại chiến tranh này cần kỹ thuật tiên tiến và chiến thuật phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Tên lửa chống tăng (danh từ): Tên lửa được thiết kế để tiêu diệt xe tăng, không phải để chống lại tên lửa.
- Binh sĩ mang theo tên lửa chống tăng để đối phó với xe bọc thép. (Họ dùng tên lửa này để chống xe tăng.)
- Phòng không (tính từ/danh từ): Chống lại máy bay, không phải tên lửa; rộng hơn khái niệm "chống tên lửa".
- Hệ thống phòng không bảo vệ bầu trời khỏi máy bay địch. (Phòng không tập trung vào máy bay, không nhất thiết là tên lửa.)
- Chống đạn (tính từ): Chống lại đạn bắn, không phải tên lửa.
- Áo chống đạn có thể ngăn đạn súng lục, nhưng không chịu được tên lửa. (Chống đạn khác với chống tên lửa về mức độ và mục đích.)
Từ đồng nghĩa
- Phòng thủ chống tên lửa: Cụm từ này đồng nghĩa hoàn toàn với "chống tên lửa", nhấn mạnh khía cạnh phòng thủ.
- Hệ thống phòng thủ chống tên lửa là ưu tiên quốc phòng. (Đây là hệ thống bảo vệ khỏi tên lửa.)
- Đánh chặn tên lửa: Hành động cụ thể ngăn chặn tên lửa đang bay.
- Tên lửa đánh chặn được phóng để tiêu diệt tên lửa địch. (Đánh chặn là một phần của chống tên lửa.)
Thành ngữ liên quan
- Lá chắn chống tên lửa: Hình ảnh ẩn dụ chỉ hệ thống phòng thủ bảo vệ khỏi tên lửa, thường dùng trong chính trị và quân sự.
- Mỹ và Nga tranh luận về lá chắn chống tên lửa ở châu Âu. (Lá chắn này tượng trưng cho sự bảo vệ an ninh.)
- Cuộc chiến chống tên lửa: Một cụm từ mô tả các chiến dịch quân sự tập trung vào việc vô hiệu hóa tên lửa.
- Cuộc chiến chống tên lửa đòi hỏi sự hợp tác quốc tế. (Đây là nỗ lực chung để đối phó với mối đe dọa tên lửa.)